
Héctor Aldair Salazar
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Héctor Aldair Salazar là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.791Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
597Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 24 | 20 | 1.775 | 3 | 0 | 0 | 14 | 6 | 78% | 52% | 6 | 0 | 6,76 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.775 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/522 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/112 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 101
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/119 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 29
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/23 | 0 | 1/1 | — | 5,12 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 2 | 3/8 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 26/29 | 1 | 4/6 | V | 7,58 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 46/53 | 0 | 5/5 | — | 7,13 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 3 | 7/17 | V | 6,58 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/28 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 3/6 | V | 6,27 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 0/3 | — | 7,37 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 4/6 | — | 7,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/12/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 21/06/2017 | 22 | 275 nghìn € |
| 05/09/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/12/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/04/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/02/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/11/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Ayacucho Futbol Club | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Alianza Lima | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Deportivo Municipal | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Juan Aurich | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Club Juan Aurich II | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực53