
He Tongshuai là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
1.967Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
655Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 27 | 23 | 1.921 | 3 | 0 | 6 | 22 | 5 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.921 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 5/22
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 536/787 (68%)
- Chuyền quyết định
- 42
- Tạt bóng chính xác
- 23/100 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/165 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/136 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 58
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 402
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 3,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 26/40 | 0 | 1/5 | — | 6,53 |
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/27 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/36 | 2 | 4/8 | — | 6,02 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 3 | 3/3 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/42 | 1 | 6/8 | — | 6,91 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 2/2 | — | 7,40 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 4-3 | 87 | 1 | 2 | 3 | 1 | 3 | 18/24 | 1 | 1/6 | — | 9,10 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 27/46 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |