Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

He Longhai

Qingdao West CoastTiền vệCHN
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

He Longhai là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao West Coast.

Tiểu sử He Longhai

He Longhai là tiền vệ người China, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Qingdao West Coast. Ở mùa 2026, anh ra sân 18 trận với 781 phút, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,34. Anh có 17 trận tại Siêu hạng Trung Quốc và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, cao nhất 150 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất của anh là từ Shanghai Shenhua đến Qingdao West Coast ngày 09/02/2025; anh cao 171 cm, nặng 63 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
8Đá chính
781Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1777350019072%46%206,35
Cúp FA Trung Quốc2026—114600000——006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/280 (72%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
11/48 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
8
Phá bóng
25
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/66 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 28
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của He Longhai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-4450010222/2500/1—6,68
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 2-222001000/10——6,00
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerH 1-15000002/50——6,39
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanT 2-010000004/500/1—6,77
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 0-080000011/130——6,66
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0dự bị00000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-0190000011/1314/6—6,55
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 1-0450000123/2634/9V7,42
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongB 0-24600000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/04/20211950 nghìn €
22/08/20211950 nghìn €
16/01/20222050 nghìn €
12/01/202321150 nghìn €
25/06/202321125 nghìn €
13/12/202322100 nghìn €
03/06/202422100 nghìn €
10/12/20242375 nghìn €
18/06/202523100 nghìn €
16/12/202524100 nghìn €
07/06/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/02/2025Shanghai ShenhuaQingdao West CoastChuyển nhượng—
30/12/2024Qingdao West CoastShanghai ShenhuaCho mượn—
23/02/2024Shanghai ShenhuaQingdao West CoastChuyển nhượng—
25/02/2021Free PlayerShanghai ShenhuaChuyển nhượng—
31/01/2018Sichuan FAFree PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy36
  • Sức mạnh49
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com