
He Kanghua là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.740Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
580Phút/bàn
20/53Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 21 | 1.740 | 3 | 0 | 4 | 53 | 20 | 79% | 40% | 2 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.740 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 20/53
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 29
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 24/86
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/7
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/547 (79%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 18/101 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/36 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/229 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 130
- Bị tước bóng
- 39
- Mất quyền kiểm soát
- 373
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 18/22 | 2 | 3/12 | V | 6,06 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 34/43 | 1 | 5/9 | — | 6,00 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 25/34 | 1 | 4/13 | V | 7,45 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/25 | 2 | 4/17 | — | 5,75 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 4 | 8/14 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 2-2 | 54 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/12 | 1 | 3/5 | — | 6,76 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/27 | 1 | 4/13 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 26/31 | 1 | 3/7 | — | 8,16 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 2-2 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 2/6 | — | 5,79 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 18 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/10 | 1 | 2/3 | — | 8,20 |