
He Chao là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Henan FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
1.877Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 23 | 1.723 | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 85% | 43% | 7 | 0 | 6,42 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.723 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 658/767 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/97 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/144 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 64
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/41 | 2 | 3/6 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/23 | 2 | 3/11 | V | 6,32 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 2 | 3/6 | — | 7,11 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 4-4 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/20 | 1 | 2/7 | V | 5,86 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 5/9 | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/52 | 1 | 3/10 | — | 6,67 |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 2/7 | V | 6,35 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 2/3 | — | 6,26 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 03/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 5 | 7/11 | V | 6,42 |