Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haykeul Chikhaoui

Club AfricainTiền đạoTUN
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Haykeul Chikhaoui là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Club Africain.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: —20162025
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20161925 nghìn €
29/09/20162050 nghìn €
29/06/201720100 nghìn €
07/09/20172150 nghìn €
22/02/20182150 nghìn €
28/06/20182175 nghìn €
16/01/201922100 nghìn €
27/06/201922300 nghìn €
06/01/202023550 nghìn €
07/04/202023450 nghìn €
23/02/202124450 nghìn €
18/06/202124350 nghìn €
17/12/202125350 nghìn €
24/06/202225400 nghìn €
28/12/2022261,0 triệu €
29/06/2023261,4 triệu €
11/10/2023271,0 triệu €
07/03/2024271,5 triệu €
02/06/2024272,5 triệu €
17/11/2024282,5 triệu €
20/03/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Al Naser SCClub AfricainChuyển nhượng—
11/01/2025AjmanAl Naser SCChuyển nhượng—
30/06/2023U.S.MonastirAjmanChuyển nhượng—
30/01/2021Stade tunisienU.S.MonastirChuyển nhượng—
05/09/2018Free playerStade tunisienChuyển nhượng—
30/06/2018Porto BFree playerTrở lại—
29/06/2017VarzimPorto BCho mượn—
30/01/2017Porto BVarzimChuyển nhượng—
31/01/2016Sochaux IIPorto BChuyển nhượng—
30/06/2013Sochaux U19Sochaux IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh34
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com