
Haydon Roberts là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Reading.
Tiểu sử Haydon Roberts
Haydon Roberts, 24 tuổi, là hậu vệ của Reading và mang quốc tịch England. Mùa 2026-2027 ghi nhận 11 trận, 868 phút, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,23. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra từ Bristol City sang Reading vào ngày 20/01/2026. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
868Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 738 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 65% | 58% | 4 | 0 | 6,32 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 0% | 0 | 0 | 6,09 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54% | 50% | 0 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 738 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/277 (65%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/35 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/54 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/63 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/22 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 2 | 4/5 | — | 7,15 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/24 | 1 | 6/7 | V | 6,13 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | T 5-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/25 | 1 | 5/7 | V | 6,12 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 0 | 3/5 | V | 6,23 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/33 | 2 | 7/10 | V | 5,75 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 2/5 | — | 7,55 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brentford | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/22 | 4 | 4/8 | — | 5,50 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 3/6 | — | 5,94 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/28 | 3 | 4/8 | — | 6,08 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stevenage Borough | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |