Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haydon Roberts

ReadingHậu vệENG
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Haydon Roberts là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Reading.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
868Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—997380016065%58%406,32
Cúp EFL2026-2027—11670001068%0%006,09
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11630000054%50%005,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 738 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/277 (65%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/35 (14%)
Chuyền dài chính xác
10/54 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
29
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/63 (58%)
Không chiến thắng / thua
20 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/29 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/22 (54%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haydon Roberts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientT 1-0900000027/3624/5—7,15
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 0-1820010217/2416/7V6,13
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsT 5-1860000113/2515/7V6,12
03/10/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityH 1-1590000227/3303/5V6,23
26/09/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersH 2-2900020119/3327/10V5,75
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyT 2-0760110123/3012/5—7,55
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BrentfordB 1-2630000112/2244/8—5,50
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 1-2780000115/2303/6—5,94
05/09/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolT 3-1900010212/2834/8—6,08
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Stevenage BoroughT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/202119500 nghìn €
22/12/202119500 nghìn €
14/06/202220500 nghìn €
04/04/202320500 nghìn €
19/06/202321700 nghìn €
20/12/202321700 nghìn €
23/05/202422700 nghìn €
29/12/202422700 nghìn €
26/05/2025231,2 triệu €
02/12/2025231,2 triệu €
11/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Bristol CityReadingChuyển nhượng—
30/06/2023Brighton Hove AlbionBristol CityChuyển nhượng—
30/05/2023Derby CountyBrighton Hove AlbionCho mượn—
08/07/2022Brighton Hove AlbionDerby CountyChuyển nhượng—
30/06/2021Brighton U23Brighton Hove AlbionChuyển nhượng—
30/05/2021RochdaleBrighton U23Cho mượn—
15/10/2020Brighton U23RochdaleChuyển nhượng—
30/06/2019Brighton Hove Albion U18Brighton U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Brighton & Hove Albion YouthBrighton Hove Albion U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy42
  • Sức mạnh50
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com