Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayden Muller

Yeovil TownHậu vệENG
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hayden Muller là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Yeovil Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
824Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—11973400200——20—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 734 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayden Muller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anh@ Wealdstone FCT 6-07200000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anhvs Boston UnitedT 6-09001000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Kidderminster HarriersT 1-09000000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs Solihull MoorsT 4-19001000—0—V—
16/09/2026Hạng 5 Anh@ Aldershot TownH 1-19000000—0—V—
12/09/2026Hạng 5 Anhvs AFC FyldeB 1-49000000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anh@ Southend UnitedB 2-33000000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anhvs TamworthT 3-26500000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anh@ BarrowT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 3-0800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —20212024
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20211950 nghìn €
30/12/202119200 nghìn €
26/10/202220200 nghìn €
21/06/202321200 nghìn €
19/12/202321200 nghìn €
19/06/202422150 nghìn €
08/07/202422—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sutton UnitedYeovil TownChuyển nhượng—
14/12/2025Salisbury FCSutton UnitedCho mượn—
14/08/2025Sutton UnitedSalisbury FCChuyển nhượng—
08/07/2024DundalkSutton UnitedChuyển nhượng—
12/01/2023MillwallDundalkChuyển nhượng—
14/01/2022Saint JohnstoneMillwallCho mượn—
30/06/2021MillwallSaint JohnstoneChuyển nhượng—
30/06/2020Millwall U18MillwallChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com