Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayato Fukushima

Ehime FCHậu vệJPN
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hayato Fukushima là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—306100000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—411400010065%80%006,53
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/49 (65%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayato Fukushima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuB 0-128000008/100——6,65
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCH 1-137000008/1322/2—5,85
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataB 1-311010028/90——6,30
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vegalta SendaiB 0-264000028/1712/3—6,52
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Yokohama FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191950 nghìn €
27/12/20191950 nghìn €
24/01/202120125 nghìn €
27/06/202121125 nghìn €
11/01/202221150 nghìn €
27/06/202222150 nghìn €
05/01/202322150 nghìn €
26/06/202323300 nghìn €
21/02/202423375 nghìn €
11/06/202424300 nghìn €
11/12/202424225 nghìn €
25/06/202525225 nghìn €
14/12/202525275 nghìn €
08/06/202626225 nghìn €
14/09/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026Shonan BellmareEhime FCChuyển nhượng—
30/01/2026Ehime FCShonan BellmareCho mượn—
31/01/2025Shonan BellmareEhime FCChuyển nhượng—
30/01/2025Tochigi SCShonan BellmareCho mượn—
31/01/2023Shonan BellmareTochigi SCChuyển nhượng—
30/01/2022Fukushima United FCShonan BellmareCho mượn—
31/01/2020Shonan BellmareFukushima United FCChuyển nhượng—
31/01/2019Kumamoto Ozu High SchoolShonan BellmareChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh45
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com