
Havar Jenssen là thủ môn 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
27Cứu thua
42%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 27 | 6 | 11 | 42% | 100% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,29
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/250 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/178 (21%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 1-4 | 90 | 3 | 1 | 0 | 20/35 | 0 | 1/1 | — | 5,57 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 4/20 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 9/27 | 0 | — | — | 6,91 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 13/38 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 2-4 | 90 | 5 | 3 | 1 | 8/33 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/12/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | Sarpsborg 08 | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2025 | Fredrikstad | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Tromso IL | Fredrikstad | Cho mượn | — |
| 17/07/2024 | Fredrikstad | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Fredrikstad FK Youth | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |