
Hassan Eida Ali Al Jubairi
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Hassan Eida Ali Al Jubairi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Jeddah Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 431 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 51% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/171 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Saqer | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/39 | 3 | 3/5 | — | 6,00 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/53 | 2 | 4/12 | — | 6,00 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Jeel | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 6/8 | — | 6,78 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/35 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/12/2016 | 25 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 29/06/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 01/12/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/10/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/02/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 12/09/2024 | 0 | — |
| 12/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
| 27/08/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Free player | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al Safa | Free player | Trở lại | — |
| 12/09/2024 | Al-Batin | Al Safa | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | Al-Tai | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2021 | Al Faisaly | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al-Tai | Al Faisaly | Cho mượn | — |
| 24/10/2020 | Al Faisaly | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Jeddah Sports Club | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |