
Hassan Al-Majhad là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Jabalain.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
70Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,29Bàn/90 phút
70Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 53 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 63% | 0 | 0 | 2,12 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 2,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/40 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | T 3-1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 2 | 2/3 | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 3 | 4/4 | — | — |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/21 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ettifaq | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 7,09 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Abha | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 2/10 | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 27/02/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Al-Adalah | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Al Khaleej | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Adalah | Al Khaleej | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Al Khaleej | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Al Diraiyah | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Al-Orobah FC | Al Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Al-Adalah | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Al-Nojoom FC | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al-Jeel Club | Al-Nojoom FC | Chuyển nhượng | — |