
Harvey Saunders là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Northampton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
445Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
46%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 265 | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 41% | 36% | 0 | 0 | 5,40 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 54% | 50% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 58% | 37% | 1 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/41 (41%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/38 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 3/7 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/9 | 0 | 2/8 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/14 | 0 | 4/11 | — | 6,35 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0/7 | 0 | 3/7 | — | 6,45 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs Brighton U21 | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 3/6 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/3 | — | 6,62 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leicester City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 1 | 3/8 | V | 6,05 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Leicester City | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 2/10 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/04/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tranmere Rovers | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Eastleigh | Tranmere Rovers | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Tranmere Rovers | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Bristol Rovers | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fleetwood Town | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2021 | Hartlepool United | Fleetwood Town | Cho mượn | — |
| 21/04/2021 | Fleetwood Town | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Darlington | Fleetwood Town | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | Fleetwood Town | Darlington | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Darlington | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Durham City AFC | Darlington | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực44