
Harun Tekin là thủ môn 37 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Inegolspor.
Tiểu sử Harun Tekin
Harun Tekin là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Inegolspor, mang quốc tịch Turkey và hiện 37 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải. Tại Turkish Second League, Harun Tekin đã ra sân 5 trận với tổng 450 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 10 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 02/08/2026, cầu thủ chuyển đến Inegolspor từ Free player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/01/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/06/2011 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/01/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2012 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/01/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/01/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/07/2014 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/01/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2017 | 27 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 27 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 10/04/2018 | 28 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 29 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 29 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2019 | 30 | 1,3 triệu € |
| 02/01/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/08/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/03/2021 | 31 | 225 nghìn € |
| 20/05/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 03/01/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 30/03/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/11/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 19/10/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 25/03/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 15/10/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 08/01/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 13/03/2025 | 35 | — |
| 08/10/2026 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Free player | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2026 | Beykoz Anadolu | Free player | Trở lại | — |
| 21/08/2025 | Free player | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2025 | Kocaelispor | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2023 | Eyupspor | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Kasimpasa | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fenerbahce | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Bursaspor | Fenerbahce | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2010 | Atasehir 2025 FSK | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2007 | Menemen FK Youth | Atasehir 2025 FSK | Chuyển nhượng | — |