Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harun Alpsoy

Serik BelediyesporTiền vệTUR
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Harun Alpsoy là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Serik Belediyespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
601Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7751100100——50—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 511 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harun Alpsoy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/05/2026Turkish First Leaguevs Serik BelediyesporT 3-1891031231/3806/9—8,07
26/04/2026Turkish First League@ PendiksporB 0-2880000125/3204/9—5,94
19/04/2026Turkish First Leaguevs Adana DemirsporT 6-0900211319/2302/7—8,93
13/04/2026Turkish First League@ Erzurumspor FKB 0-2900000032/3712/7—6,28
09/04/2026Turkish First Leaguevs SivassporB 1-2900000247/5244/10—6,41
05/04/2026Turkish First League@ AmedsporB 1-6dự bị00000—0———
21/03/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 0-0dự bị00000—0———
17/03/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-2450000029/3313/5—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/201518100 nghìn €
17/12/201518100 nghìn €
19/04/201619400 nghìn €
15/07/201619400 nghìn €
19/12/201619400 nghìn €
08/06/201720300 nghìn €
11/02/201820500 nghìn €
28/05/201821400 nghìn €
03/01/201921400 nghìn €
03/06/201922400 nghìn €
02/01/202022400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
03/08/202023300 nghìn €
29/12/202023450 nghìn €
01/06/202124400 nghìn €
11/10/202124250 nghìn €
03/01/202224200 nghìn €
30/03/202225150 nghìn €
31/05/202225100 nghìn €
14/11/20222550 nghìn €
06/06/202326100 nghìn €
19/10/202326125 nghìn €
28/12/202326100 nghìn €
25/03/202427100 nghìn €
12/06/202427100 nghìn €
15/10/202427100 nghìn €
08/01/202527125 nghìn €
01/04/202528150 nghìn €
24/06/202528150 nghìn €
28/12/202528125 nghìn €
31/05/202629125 nghìn €
08/10/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026BolusporSerik BelediyesporChuyển nhượng—
11/09/2025AdanasporBolusporChuyển nhượng—
08/08/2023SchaffhausenAdanasporChuyển nhượng—
01/01/2023Bodrum FKSchaffhausenChuyển nhượng—
02/07/2022AntalyasporBodrum FKChuyển nhượng—
29/06/2021Altay Spor KulubuAntalyasporCho mượn—
04/10/2020AntalyasporAltay Spor KulubuChuyển nhượng—
29/01/2017GrasshopperAntalyasporChuyển nhượng—
30/06/2015Grasshoppers U21GrasshopperChuyển nhượng—
31/12/2014Grasshopper U18Grasshoppers U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Grasshopper Club Zürich U16Grasshopper U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com