
Haruki Yoshida là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | — | 0 | 0 | 4,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/156 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs SC Sagamihara | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | — | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Osaka | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/63 | 0 | — | — | 6,91 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Renofa Yamaguchi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/69 | 1 | — | — | 6,72 |
| 11/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nagoya Grampus | FC Ryukyu Okinawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Ehime FC | Nagoya Grampus | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Nagoya Grampus | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Nagoya Grampus U18 | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực42