
Harry Stone là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ayr United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
46Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 34 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 12 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | 90 | 8 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,50 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,64 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,94 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/01/2024 | 21 | — |
| 03/10/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Heart of Midlothian F.C. | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Airdrie United | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Heart of Midlothian F.C. | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Ayr United | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Heart of Midlothian F.C. | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Queen of South | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Heart of Midlothian F.C. | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Heart of Midlothian FC B | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Albion Rovers | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | Heart of Midlothian FC B | Albion Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Partick Thistle FC | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 08/07/2021 | Heart of Midlothian FC B | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2021 | Albion Rovers | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 15/03/2021 | Heart of Midlothian FC B | Albion Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2021 | Spartans | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 29/10/2020 | Heart of Midlothian FC B | Spartans | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Heart of Midlothian FC U18 | Heart of Midlothian FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Heart of Midlothian FC U17 | Heart of Midlothian FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Heart of Midlothian FC Youth | Heart of Midlothian FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 151
- Chỉ số 217
- Chỉ số 449
- Chỉ số 354