Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harry Cornick

AFC WimbledonTiền đạoENG
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Harry Cornick là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AFC Wimbledon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—20620000093%75%006,61
Cúp EFL2026-2027—11450001072%22%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/11 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harry Cornick · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownB 0-345000029/1014/5—6,86
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayB 0-517000005/522/3—6,36
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleB 1-2dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp EFLvs BarnetH 0-045001018/1112/9—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/201621100 nghìn €
20/04/201722100 nghìn €
16/10/201924500 nghìn €
26/02/202024900 nghìn €
07/04/202024725 nghìn €
14/10/202025900 nghìn €
09/03/202125900 nghìn €
29/06/202126800 nghìn €
23/11/202126900 nghìn €
12/05/2022271,2 triệu €
13/09/202227800 nghìn €
26/10/202227700 nghìn €
31/05/2023281,2 triệu €
20/12/2023281,2 triệu €
23/05/2024291,2 triệu €
29/12/2024291,0 triệu €
26/05/202530700 nghìn €
02/12/202530550 nghìn €
11/05/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Bristol CityAFC WimbledonChuyển nhượng—
30/05/2026Stevenage BoroughBristol CityCho mượn—
16/01/2026Bristol CityStevenage BoroughChuyển nhượng—
30/01/2023Luton TownBristol CityChuyển nhượng—
07/08/2017Bournemouth AFCLuton TownChuyển nhượng—
30/05/2017GillinghamBournemouth AFCCho mượn—
30/01/2017Bournemouth AFCGillinghamChuyển nhượng—
31/12/2016Leyton OrientBournemouth AFCCho mượn—
26/07/2016Bournemouth AFCLeyton OrientChuyển nhượng—
30/05/2016Yeovil TownBournemouth AFCCho mượn—
06/08/2015Bournemouth AFCYeovil TownChuyển nhượng—
30/04/2015Havant WaterloovilleBournemouth AFCCho mượn—
31/01/2015Bournemouth AFCHavant WaterloovilleChuyển nhượng—
30/05/2014Aldershot TownBournemouth AFCCho mượn—
26/03/2014Bournemouth AFCAldershot TownChuyển nhượng—
23/03/2014Welling UnitedBournemouth AFCCho mượn—
23/01/2014Bournemouth AFCWelling UnitedChuyển nhượng—
30/05/2013Christchurch FCBournemouth AFCCho mượn—
08/01/2013Bournemouth AFCChristchurch FCChuyển nhượng—
07/01/2013Christchurch FCBournemouth AFCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Tư duy47
  • Sức mạnh23
  • Thể lực35
  • Kỹ thuật44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com