
Harry Cornick là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AFC Wimbledon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 75% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 22% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/10 | 1 | 4/5 | — | 6,86 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 0-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 2/3 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Barnet | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/9 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/04/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/10/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 725 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 09/03/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/11/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 12/05/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 31/05/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Bristol City | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Stevenage Borough | Bristol City | Cho mượn | — |
| 16/01/2026 | Bristol City | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Luton Town | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2017 | Bournemouth AFC | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Gillingham | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Bournemouth AFC | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Leyton Orient | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 26/07/2016 | Bournemouth AFC | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Yeovil Town | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 06/08/2015 | Bournemouth AFC | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Havant Waterlooville | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 31/01/2015 | Bournemouth AFC | Havant Waterlooville | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Aldershot Town | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 26/03/2014 | Bournemouth AFC | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2014 | Welling United | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 23/01/2014 | Bournemouth AFC | Welling United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Christchurch FC | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 08/01/2013 | Bournemouth AFC | Christchurch FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2013 | Christchurch FC | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Tư duy47
- Sức mạnh23
- Thể lực35
- Kỹ thuật44