Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harry Boyes

York CityHậu vệENG
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Harry Boyes là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo York City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
966Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
483Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—111196620619483%48%107,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
4/19
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/322 (83%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
16/72 (22%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
11
Phá bóng
16
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/87 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harry Boyes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyH 1-1900031226/3002/6—7,11
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Newport CountyH 1-1900010524/2714/6—7,05
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Northampton TownH 1-1900000025/3223/6V6,02
26/09/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamT 3-0900210532/3514/10—8,60
19/09/2026Hạng Tư Anh@ ChesterfieldB 0-2900010112/2015/7—6,61
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownT 4-0860000224/2702/7—6,52
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraH 1-1900031336/4036/10—6,93
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 2-3900140228/3313/7—6,79
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Exeter CityT 2-1770200423/2603/9—8,60
22/08/2026Hạng Tư Anh@ Rotherham UnitedH 1-1900120114/2303/6—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202220100 nghìn €
04/04/202321250 nghìn €
26/12/202322325 nghìn €
26/12/202423200 nghìn €
26/05/202523200 nghìn €
01/07/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Southend UnitedYork CityHết hạn mượn 0.29M €290 nghìn €
01/07/2025Sheffield United U21Southend UnitedChuyển nhượng—
30/05/2024Fleetwood TownSheffield United U21Cho mượn—
11/01/2024Sheffield United U21Fleetwood TownChuyển nhượng—
10/01/2024Wycombe WanderersSheffield United U21Cho mượn—
12/07/2023Sheffield United U21Wycombe WanderersChuyển nhượng—
30/05/2023Lincoln CitySheffield United U21Cho mượn—
05/01/2023Sheffield United U21Lincoln CityChuyển nhượng—
01/01/2023Forest Green RoversSheffield United U21Cho mượn—
30/06/2022Sheffield United U21Forest Green RoversChuyển nhượng—
30/05/2022Solihull MoorsSheffield United U21Cho mượn—
12/07/2021Sheffield United U21Solihull MoorsChuyển nhượng—
31/12/2020Bradford (Park Avenue)Sheffield United U21Cho mượn—
13/10/2020Sheffield United U21Bradford (Park Avenue)Chuyển nhượng—
30/06/2020Sheffield United U18Sheffield United U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Manchester City YouthSheffield United U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com