
Harrison Ondo-Eyi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo RFC de Liege.
Tiểu sử Harrison Ondo-Eyi
Harrison Ondo-Eyi là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ RFC de Liege, mang quốc tịch Gabon và có tuổi là 21. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 26/01/2005. Ở mùa 2026-2027, Harrison Ondo-Eyi có 1 trận ra sân với 57 phút thi đấu, ghi 1 bàn thắng và đạt điểm trung bình 7,70. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Free Player đến RFC de Liege ngày 20/09/2026. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
117Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 57% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-5 | 57 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 4/7 | — | 7,70 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs SK Beveren | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | V | 5,94 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/7 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Free Player | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2026 | RFC Seraing | Free Player | Trở lại | — |
| 06/08/2025 | Union Saint-Gilloise II | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RFC Seraing | Union Saint-Gilloise II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | RFC Seraing U21 | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RFC Seraing U18 | RFC Seraing U21 | Chuyển nhượng | — |