Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harrison Mojica

AuroraTiền vệCOL
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Harrison Mojica là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Aurora.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
1Đá chính
358Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bolivian Copa LFPB2026—511801001182%71%006,91
Primera División Bolivia2026—801780005184%50%106,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/84 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/91 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harrison Mojica · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Independiente PetroleroB 0-4dự bị00000—0———
18/10/2026Primera División Bolivia@ Real OruroB 0-1dự bị00000—0———
12/10/2026Primera División Boliviavs Nacional PotosiH 2-2440010014/1900/2V5,81
07/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Academia del Balompié BolivianoT 2-0260000320/2701/1—7,05
03/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Real PotosiH 1-135000004/50——6,24
30/09/2026Bolivian Copa LFPBvs San Antonio Bulo BuloH 2-2dự bị00000—0———
26/09/2026Bolivian Copa LFPB@ Academia del Balompié BolivianoT 1-0450000010/1201/3—6,48
20/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Universitario De VintoT 4-2dự bị00000—0———
17/09/2026Primera División Bolivia@ Club GuabiraB 1-325000007/901/2—5,81
12/09/2026Primera División Bolivia@ San Antonio Bulo BuloT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €20162025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201623700 nghìn €
31/08/201623700 nghìn €
09/11/201623700 nghìn €
30/01/201723800 nghìn €
06/03/201825700 nghìn €
07/06/201825700 nghìn €
08/10/201825700 nghìn €
22/12/201825700 nghìn €
20/06/201926850 nghìn €
27/02/202027950 nghìn €
07/04/202027750 nghìn €
15/01/202127850 nghìn €
06/06/202128550 nghìn €
04/09/202229700 nghìn €
11/12/202229700 nghìn €
15/10/202431100 nghìn €
03/04/20253250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Deportivo IztapaAuroraChuyển nhượng—
09/07/2025Free playerDeportivo IztapaChuyển nhượng—
30/06/2023Alianza Fútbol ClubCD FASChuyển nhượng—
30/06/2022AD Nueve de OctubreAlianza Fútbol ClubChuyển nhượng—
31/12/2021MillonariosAD Nueve de OctubreChuyển nhượng—
05/01/2021Jaguares de CordobaMillonariosChuyển nhượng—
31/12/2019Deportivo CaliJaguares de CordobaChuyển nhượng—
30/12/2019Jaguares de CordobaDeportivo CaliCho mượn—
02/01/2019Deportivo CaliJaguares de CordobaChuyển nhượng—
30/12/2018Atletico BucaramangaDeportivo CaliCho mượn—
31/12/2017Deportivo CaliAtletico BucaramangaChuyển nhượng—
29/06/2017Inter PalmiraDeportivo CaliCho mượn—
31/12/2016Deportivo CaliInter PalmiraChuyển nhượng—
31/12/2011Deportivo Cali U20Deportivo CaliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Tư duy60
  • Sức mạnh30
  • Thể lực37
  • Kỹ thuật60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com