
Harrison McGahey là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Flint Town.
Tiểu sử Harrison McGahey
Harrison McGahey là hậu vệ quốc tịch England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Flint Town, sinh ngày 26/09/1995 và 31 tuổi. Cao 187 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với tổng 674 phút trên sân tại Welsh Premier League. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ The New Saints đến Flint Town vào 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
674Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 674 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 674 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Differdange 03 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Differdange 03 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/10/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 30/06/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 18/05/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 03/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
| 01/09/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | The New Saints | Flint Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Oldham Athletic | The New Saints | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Scunthorpe United | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Rochdale | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sheffield United | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Tranmere Rovers | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 12/02/2015 | Sheffield United | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2014 | Blackpool | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Blackpool FC U18 | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực47