
Haris Vučkić là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Brinje Grosuplje.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2008 | 16 | 200 nghìn € |
| 14/01/2009 | 16 | 400 nghìn € |
| 18/07/2010 | 17 | 500 nghìn € |
| 24/09/2010 | 18 | — |
| 27/12/2010 | 18 | 125 nghìn € |
| 07/08/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/02/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 23/06/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 27/01/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 01/07/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 10/10/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/06/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/03/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 11/06/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 20/01/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/07/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/09/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/11/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 22/01/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/09/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/09/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.