Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haris Vučkić

NK Brinje GrosupljeTiền đạoSLO
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Haris Vučkić là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Brinje Grosuplje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
137Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,31Bàn/90 phút
68Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—4213720000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 137 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 200 nghìn €2009: 400 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: —2010: 125 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/200816200 nghìn €
14/01/200916400 nghìn €
18/07/201017500 nghìn €
24/09/201018—
27/12/201018125 nghìn €
07/08/201118250 nghìn €
05/02/201219750 nghìn €
23/06/201219750 nghìn €
27/01/201320750 nghìn €
01/07/2013201,0 triệu €
11/08/2014211,0 triệu €
30/06/2015221,0 triệu €
29/05/201623750 nghìn €
10/10/201624750 nghìn €
26/02/201724500 nghìn €
27/06/201724500 nghìn €
16/01/201825600 nghìn €
26/03/201825900 nghìn €
11/06/201825750 nghìn €
20/01/201926400 nghìn €
02/07/201926400 nghìn €
18/09/201927800 nghìn €
17/12/201927800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
07/10/202028600 nghìn €
07/01/202128500 nghìn €
23/06/202128400 nghìn €
29/12/202129550 nghìn €
05/06/2022291,2 triệu €
07/11/2022301,2 triệu €
22/01/2023301,2 triệu €
24/09/202331800 nghìn €
25/02/202431500 nghìn €
15/09/202432300 nghìn €
10/12/202432100 nghìn €
26/05/202532100 nghìn €
09/12/202533100 nghìn €
14/09/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Al-HamriyahNK Brinje GrosupljeChuyển nhượng—
02/02/2026NK DomžaleAl-HamriyahChuyển nhượng—
12/08/2024Buriram UnitedNK DomžaleChuyển nhượng—
18/12/2022RijekaBuriram UnitedChuyển nhượng—
13/07/2022Real ZaragozaRijekaChuyển nhượng—
29/06/2022RijekaReal ZaragozaCho mượn—
12/08/2021Real ZaragozaRijekaChuyển nhượng—
18/08/2020FC Twente EnschedeReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/06/2017Newcastle UnitedFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
01/01/2017Bradford CityNewcastle UnitedCho mượn—
30/08/2016Newcastle UnitedBradford CityChuyển nhượng—
30/05/2016Wigan AthleticNewcastle UnitedCho mượn—
31/08/2015Newcastle UnitedWigan AthleticChuyển nhượng—
30/05/2015Rangers F.C.Newcastle UnitedCho mượn—
01/02/2015Newcastle UnitedRangers F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2014Rotherham UnitedNewcastle UnitedCho mượn—
28/11/2013Newcastle UnitedRotherham UnitedChuyển nhượng—
29/02/2012Cardiff CityNewcastle UnitedCho mượn—
31/01/2012Newcastle UnitedCardiff CityChuyển nhượng—
31/12/2008NK DomžaleNewcastle UnitedHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy60
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com