
Haris Vučkić là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Brinje Grosuplje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
137Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,31Bàn/90 phút
68Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 137 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 137 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2008 | 16 | 200 nghìn € |
| 14/01/2009 | 16 | 400 nghìn € |
| 18/07/2010 | 17 | 500 nghìn € |
| 24/09/2010 | 18 | — |
| 27/12/2010 | 18 | 125 nghìn € |
| 07/08/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/02/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 23/06/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 27/01/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 01/07/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 10/10/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/06/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/03/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 11/06/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 20/01/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/07/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/09/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/11/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 22/01/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/09/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/09/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Al-Hamriyah | NK Brinje Grosuplje | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | NK Domžale | Al-Hamriyah | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Buriram United | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2022 | Rijeka | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Real Zaragoza | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Rijeka | Real Zaragoza | Cho mượn | — |
| 12/08/2021 | Real Zaragoza | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | FC Twente Enschede | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Newcastle United | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Bradford City | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Newcastle United | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Wigan Athletic | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Newcastle United | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Rangers F.C. | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Newcastle United | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Rotherham United | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 28/11/2013 | Newcastle United | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Cardiff City | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 31/01/2012 | Newcastle United | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | NK Domžale | Newcastle United | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy60
- Sức mạnh32
- Thể lực40