
Harhys Stewart
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Harhys Stewart là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.259Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
629Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 78% | 34% | 0 | 0 | 6,18 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 539 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 84% | 48% | 0 | 0 | 6,57 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 75% | 67% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp châu Á | — | — | 6 | 6 | 169 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/98 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/32 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/133 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/49 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/102 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/28 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Cúp châu Á · 6 trận ra sân, 169 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/22 | 2 | 2/7 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/18 | 2 | 4/7 | — | 5,92 |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 28/35 | 4 | 7/13 | — | 6,48 |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Bangladesh | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 36/46 | 3 | 8/11 | — | 8,18 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 2 | 4/4 | — | 5,63 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/22 | 0 | 1/6 | — | 6,30 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/8 | — | 5,87 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/20 | 1 | 3/4 | — | 6,43 |
| 18/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 2/4 | — | 7,60 |
| 15/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 3/8 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/10/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/11/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Uthai Thani Forest | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | KF Ferizaj | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Singha Chiangrai United | KF Ferizaj | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | BG Pathum United | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Singha Chiangrai United | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | BG Pathum United | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Young Lions | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Hougang United Reserves | Young Lions | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Young Lions U16 | Hougang United Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực43