
Hannibal Mejbri là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Burnley.
Tiểu sử Hannibal Mejbri
Hannibal Mejbri là tiền vệ người Tunisia, hiện khoác áo Burnley ở tuổi 23. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 431 phút thi đấu và điểm trung bình 5,06. Cao 183 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 15,0 triệu €, cao nhất đạt 16,0 triệu € (2026), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
346Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 246 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 48% | 1 | 0 | 6,15 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 75% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/111 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/86 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 5/9 | V | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-4 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/26 | 0 | 5/6 | — | 6,69 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/8 | 0 | 2/2 | — | 6,84 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 0/3 | — | 5,70 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 2/6 | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Notts County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/78 | 5 | 7/10 | — | 6,82 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/51 | 0 | 8/13 | — | 6,15 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Hà Lan | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 26/32 | 1 | 8/15 | — | 6,99 |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Nhật Bản | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 8/16 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2021 | 18 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 18 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 19 | 6,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 19 | 6,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 20 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 21 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 9,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 14,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 23 | 16,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2024 | Manchester United | Burnley | Hết hạn mượn 6.4M € | 6,4 triệu € |
| 29/06/2024 | Sevilla FC | Manchester United | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | Manchester United | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Birmingham City | Manchester United | Cho mượn | — |
| 28/08/2022 | Manchester United | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Manchester United U21 | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2019 | Monaco U17 | Manchester United U18 | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2018 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Monaco U17 | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2017 | Paris FC Youth | AC Boulogne-Billancourt Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật68
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực39