Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hanna Lundkvist

24Tuổi
167Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hanna Lundkvist là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Manchester United (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
1.238Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1238Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—876360014182%55%006,42
Cúp Liên đoàn Anh (nữ)2026-2027—221070002086%50%00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—654951005387%47%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
275/334 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
3/14 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
23 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
6
Phá bóng
20
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/80 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 31
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/94 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/305 (87%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
11 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/53 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hanna Lundkvist · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Everton FC (nữ)H 0-0900000047/5522/8—6,29
29/10/2026Cúp Liên đoàn Anh (nữ)vs Burnley (nữ)T 3-0dự bị00000—0———
26/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester City (nữ)H 1-1900010033/3934/10—6,13
22/10/2026Cúp Liên đoàn Anh (nữ)@ Liverpool (nữ)T 5-3dự bị00000—0———
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 3-1900110160/7426/9—6,72
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Lithuania (nữ)T 10-0901022478/8412/5—8,20
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Lithuania (nữ)T 5-0900010594/10413/11—7,20
03/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 1-0900000037/5049/14—6,45
01/10/2026Cúp Liên đoàn Anh (nữ)@ Durham Wildcats LFC (nữ)T 5-1620010247/5725/9——
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)T 2-1900021036/4135/10—7,03

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy41
  • Sức mạnh60
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com