Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Han-Noah Massengo

FC AugsburgTiền vệFRA
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Han-Noah Massengo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Augsburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
560Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—664970013082%40%206,53
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11630000063%75%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/195 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
10
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/22 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Han-Noah Massengo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 3-4900020144/5411/4V6,02
10/10/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 2-2900000121/2311/3—6,57
19/09/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 2-3520000019/2312/3V5,59
12/09/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenH 2-2850000022/2700/2—6,47
06/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 4-1900110131/3944/6—7,12
30/08/2026Bundesligavs Schalke 04T 3-0900000423/2901/4—7,40
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Energie CottbusT 2-0630000114/2256/8—6,31
16/05/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinB 0-4350000124/2712/3V6,04
09/05/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 3-128000006/700/2—6,38
02/05/2026Bundesliga@ SV Werder BremenT 3-1360000010/1111/2V6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 2,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 7,2 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/2018172,5 triệu €
16/10/2019185,0 triệu €
26/02/2020188,0 triệu €
07/04/2020187,2 triệu €
14/10/2020195,5 triệu €
09/03/2021194,0 triệu €
28/06/2021195,0 triệu €
23/11/2021204,0 triệu €
12/05/2022204,0 triệu €
26/10/2022213,5 triệu €
26/03/2023214,0 triệu €
26/06/2023215,0 triệu €
18/12/2023224,0 triệu €
26/05/2024224,0 triệu €
23/09/2024233,0 triệu €
29/12/2024233,0 triệu €
23/03/2025235,0 triệu €
02/06/2025235,0 triệu €
18/12/2025245,0 triệu €
19/03/2026246,0 triệu €
26/05/2026248,0 triệu €
01/10/20262510,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025BurnleyFC AugsburgHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2025AJ AuxerreBurnleyCho mượn—
06/01/2025BurnleyAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/08/2023Bristol CityBurnleyChuyển nhượng—
29/06/2023AJ AuxerreBristol CityCho mượn—
29/01/2023Bristol CityAJ AuxerreChuyển nhượng—
04/08/2019Monaco U21Bristol CityHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2018Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Le Blanc-Mesnil Sport Football JugendMonaco U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Espérance Aulnaysienne JugendLe Blanc-Mesnil Sport Football JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh54
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com