Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Han Kook-young

Daegu Football ClubHậu vệKOR
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Han Kook-young là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
1.021Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—17121.02100015387%56%306,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.021 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
478/548 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
36/60 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/71 (56%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Han Kook-young · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 4-22000000—0—V5,80
17/10/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 3-1660000021/2601/5V6,05
19/09/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 1-2900010137/4033/4—6,40
12/09/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 3-1900020045/5314/7—6,25
04/09/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCH 0-0900011052/5502/3——
28/08/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 2-1450030036/3700/2—7,04
22/08/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 1-1600010119/2000/2—6,97
16/08/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 2-0740010137/4216/8—6,92
07/08/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCT 1-0630000023/2924/6V6,42
01/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 1-5180010017/2001/2—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,4 triệu €2017: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20102026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20101950 nghìn €
21/12/201020150 nghìn €
18/04/201222350 nghìn €
04/07/201323750 nghìn €
30/03/2014231,0 triệu €
06/02/2016251,2 triệu €
27/06/2016261,2 triệu €
20/12/2016261,2 triệu €
04/05/2017271,4 triệu €
14/12/2017271,2 triệu €
31/01/2019281,0 triệu €
31/07/2019291,2 triệu €
28/12/2019291,2 triệu €
07/04/2020291,0 triệu €
22/06/2020301,2 triệu €
20/12/2020301,1 triệu €
21/06/2021311,1 triệu €
25/12/2021311,0 triệu €
17/06/202232900 nghìn €
26/12/202232850 nghìn €
21/06/202333800 nghìn €
18/12/202333700 nghìn €
13/06/202434650 nghìn €
04/12/202434600 nghìn €
02/06/202535500 nghìn €
15/12/202535400 nghìn €
09/06/202636350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2017; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Jeonbuk Hyundai MotorsDaegu Football ClubChuyển nhượng—
19/06/2024Gangwon FCJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
04/07/2017Al-Gharafa Sports ClubGangwon FCChuyển nhượng—
30/06/2016Qatar Sports ClubAl-Gharafa Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2014Kashiwa ReysolQatar Sports ClubChuyển nhượng—
07/01/2014Shonan BellmareKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/12/2009Soongsil UniversityShonan BellmareChuyển nhượng—
31/12/2008Gangneung Munseong High SchoolSoongsil UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy62
  • Sức mạnh32
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com