
Han Kook-young là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
1.021Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 17 | 12 | 1.021 | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 87% | 56% | 3 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.021 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 478/548 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/60 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/71 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 4-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 1/5 | V | 6,05 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/40 | 3 | 3/4 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 4/7 | — | 6,25 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/55 | 0 | 2/3 | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 36/37 | 0 | 0/2 | — | 7,04 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/20 | 0 | 0/2 | — | 6,97 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/42 | 1 | 6/8 | — | 6,92 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 4/6 | V | 6,42 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-5 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/04/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 30/03/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2016 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2016 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/05/2017 | 27 | 1,4 triệu € |
| 14/12/2017 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/01/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 31/07/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2020 | 30 | 1,1 triệu € |
| 21/06/2021 | 31 | 1,1 triệu € |
| 25/12/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 26/12/2022 | 32 | 850 nghìn € |
| 21/06/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 650 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 36 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2017; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Jeonbuk Hyundai Motors | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2024 | Gangwon FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Al-Gharafa Sports Club | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Qatar Sports Club | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Kashiwa Reysol | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | Shonan Bellmare | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Soongsil University | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Gangneung Munseong High School | Soongsil University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy62
- Sức mạnh32
- Thể lực28