
hamzad kargbo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stenhousemuir.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
157Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
23,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 86 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 1 | 0 | 13,54 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 3,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 13,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 3,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,22 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | T 1-0 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 2-6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Greenock Morton | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs St Johnstone F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Linlithgow Rose | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,47 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Inverness | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2026 | Maidstone United | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2025 | Free player | Maidstone United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Newport County | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2025 | Chippenham Town | Newport County | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Newport County | Chippenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Queens Park Rangers U21 | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Oxford City | Queens Park Rangers U21 | Cho mượn | — |
| 23/03/2022 | Queens Park Rangers U21 | Oxford City | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2021 | Southend United | Queens Park Rangers U21 | Cho mượn | — |
| 19/08/2021 | Queens Park Rangers U21 | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Queens Park Rangers U18 | Queens Park Rangers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Queens Park Rangers Academy | Queens Park Rangers U18 | Chuyển nhượng | — |