
Hamza Mouali là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Olympique Akbou.
Tiểu sử Hamza Mouali
Hamza Mouali là hậu vệ người Algeria, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Olympique Akbou. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng cộng 180 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,2 triệu € (2021), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ JS kabylie đến Olympique Akbou vào 13/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/05/2018 | 20 | 450 nghìn € |
| 05/12/2018 | 20 | 450 nghìn € |
| 08/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/12/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 13/08/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/02/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 20/07/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/01/2022 | 23 | 1,1 triệu € |
| 19/06/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/07/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/02/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/01/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | JS kabylie | Olympique Akbou | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | JS Saoura | JS kabylie | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | JS kabylie | JS Saoura | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | MC Alger | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Paradou AC | MC Alger | Hết hạn mượn 0.095M € | 95 nghìn € |
| 29/01/2023 | Stade Lavallois MFC | Paradou AC | Cho mượn | — |
| 09/08/2022 | Paradou AC | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paradou AC U21 | Paradou AC | Chuyển nhượng | — |