Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamza Mendyl

Volos NPSHậu vệMAR
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Hamza Mendyl là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Volos NPS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—554030000078%34%415,80
Greek Cup2026-2027—118000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/134 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/18 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/38 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamza Mendyl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosH 0-0680000010/1844/8—6,55
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensB 1-2960000118/2345/11Đ5,29
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 1-3770000018/2500/8V4,94
05/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusH 1-172000009/1411/3—6,22
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 0-2900000050/5413/8V6,00
18/08/2026Greek Cup@ IraklisT 3-18000000—0—V—
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 3-0dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-1900000035/4022/4—6,87
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-2790010128/3401/3V6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 6,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/201619250 nghìn €
11/10/201719250 nghìn €
23/01/201820600 nghìn €
03/06/201820600 nghìn €
21/08/2018206,0 triệu €
17/12/2018217,0 triệu €
04/06/2019214,0 triệu €
18/12/2019223,5 triệu €
07/04/2020222,8 triệu €
09/02/2021231,8 triệu €
08/06/2021231,0 triệu €
11/10/2021231,0 triệu €
03/01/2022241,0 triệu €
30/03/2022241,0 triệu €
31/05/202224800 nghìn €
03/11/202225800 nghìn €
08/06/2023251,0 triệu €
22/10/2023261,5 triệu €
18/12/2023261,8 triệu €
21/03/2024261,3 triệu €
03/06/2024261,3 triệu €
10/12/2024271,0 triệu €
22/05/2025271,0 triệu €
11/12/202528900 nghìn €
03/06/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Aris ThessalonikiVolos NPSChuyển nhượng—
15/01/2025Oud-Heverlee LeuvenAris ThessalonikiChuyển nhượng—
04/07/2022Schalke 04Oud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
29/06/2022Gaziantep Futbol KulübüSchalke 04Cho mượn—
23/07/2021Schalke 04Gaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2020DijonSchalke 04Cho mượn—
20/08/2019Schalke 04DijonChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
16/08/2018LOSC LilleSchalke 04Hết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2017Lille BLOSC LilleChuyển nhượng—
31/12/2015Académie Mohammed VI de footballLille BChuyển nhượng—
30/06/2010Wydad Athletic Club Casablanca YouthAcadémie Mohammed VI de footballChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com