
Hamza Güreler
20Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Hamza Güreler là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
684Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
684Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 75% | 1 | 0 | 6,70 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 8 | 7 | 633 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 91% | 77% | 2 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/31 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/147 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 5/6 | — | 6,71 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75/84 | 1 | 4/6 | — | 7,03 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 4/6 | V | 6,41 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,99 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/03/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/10/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 18 | 1,8 triệu € |
| 19/03/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 20 | 1,8 triệu € |
| 29/09/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2024 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | Basaksehir FK Youth | Istanbul Basaksehir FK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | Unknown | Basaksehir FK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2018 | Besiktas JK Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2017 | Unknown | Besiktas JK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực52