
Hamza El Wasti là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Wydad Casablanca.
Tiểu sử Hamza El Wasti
Hamza El Wasti là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Wydad Casablanca, mang quốc tịch Morocco và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với 266 phút thi đấu và ghi 2 bàn thắng. Giá trị thị trường của cầu thủ là 375 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ sinh ngày 01/01/1995 và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 356 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 356 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Olympique de Safi | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/01/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/03/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 10/04/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 30/07/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/11/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 10/07/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/02/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 12/04/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/07/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 28/01/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/01/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 27/11/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Wydad Casablanca | COD Meknès | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Ittihad Riadi Tanger | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | USM US Mohammedia | Ittihad Riadi Tanger | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Wydad Casablanca | USM US Mohammedia | Hết hạn mượn 0.047M € | 47 nghìn € |
| 29/06/2018 | Racing Casablanca | Wydad Casablanca | Cho mượn | — |
| 29/07/2017 | Wydad Casablanca | Racing Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Wydad Athletic Club Casablanca Reserve | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy68
- Sức mạnh36
- Thể lực37