Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamza El Wasti

Wydad CasablancaTiền đạoMAR
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Hamza El Wasti là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Wydad Casablanca.

Tiểu sử Hamza El Wasti

Hamza El Wasti là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Wydad Casablanca, mang quốc tịch Morocco và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với 266 phút thi đấu và ghi 2 bàn thắng. Giá trị thị trường của cầu thủ là 375 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ sinh ngày 01/01/1995 và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—4435631000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 356 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamza El Wasti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/03/2026Cúp C2 châu Phivs Olympique de SafiH 2-28001003/301/1—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20172275 nghìn €
09/01/201823300 nghìn €
18/03/201823400 nghìn €
09/06/201823300 nghìn €
27/05/201924275 nghìn €
10/04/202126275 nghìn €
30/07/202126250 nghìn €
30/11/202126225 nghìn €
10/07/202227250 nghìn €
05/02/202328275 nghìn €
12/04/202328300 nghìn €
02/07/202328325 nghìn €
28/01/202429300 nghìn €
27/06/202429400 nghìn €
07/01/202530450 nghìn €
27/05/202530450 nghìn €
27/11/202530400 nghìn €
21/06/202631375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Wydad CasablancaCOD MeknèsChuyển nhượng—
09/07/2025Ittihad Riadi TangerWydad CasablancaChuyển nhượng—
22/08/2023USM US MohammediaIttihad Riadi TangerChuyển nhượng—
31/07/2019Wydad CasablancaUSM US MohammediaHết hạn mượn 0.047M €47 nghìn €
29/06/2018Racing CasablancaWydad CasablancaCho mượn—
29/07/2017Wydad CasablancaRacing CasablancaChuyển nhượng—
30/06/2015Wydad Athletic Club Casablanca ReserveWydad CasablancaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy68
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com