
Hamza Barry là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Al Zulfi.
Tiểu sử Hamza Barry
Hamza Barry là tiền vệ của câu lạc bộ Al Zulfi, mang quốc tịch Gambia và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 73 kg và thuận hai chân. Giá trị thị trường hiện ghi nhận ở mức 225 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng đạt là 1,5 triệu € vào năm 2018. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 17/08/2025, từ Vejle sang Al-Zulfi SFC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 58/64 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 35/40 | 2 | 3/8 | — | 6,56 |
| 04/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/36 | 2 | 2/5 | — | 7,30 |
| 28/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 47/52 | 2 | 5/10 | — | 7,50 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Diraiyah | H 1-1 | 83 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 33/36 | 0 | 1/3 | — | 7,80 |
| 07/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Arabi SC(KSA) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 4/4 | — | 7,20 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 57/62 | 2 | 4/8 | — | 8,40 |
| 20/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Burundi | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/09/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/03/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/10/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/03/2019 | 24 | 1,4 triệu € |
| 15/09/2019 | 24 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/07/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 08/04/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 12/09/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | Vejle | Al-Zulfi SFC | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Ventura County FC | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2022 | Free player | Ventura County FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Hajduk Split | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Apollon Limassol FC | Hajduk Split | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | Hajduk Split | Apollon Limassol FC | Cho mượn | — |
| 01/09/2016 | Apollon Limassol FC | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Hapoel Tel Aviv | Apollon Limassol FC | Cho mượn | — |
| 02/02/2016 | Apollon Limassol FC | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2016 | Maccabi Netanya | Apollon Limassol FC | Cho mượn | — |
| 13/08/2015 | Apollon Limassol FC | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Valletta FC | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2013 | Gambia Ports Authority | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật60
- Tư duy59
- Sức mạnh50
- Thể lực49