
Hamidou Traore
Tiền vệMLI
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Hamidou Traore là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MLI.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 1-0 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 7,16 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 7,45 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Turkish First League | vs Atakas Hatayspor | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 2/4 | — | 6,84 |
| 07/04/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | vs Serik Belediyespor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 4 | 8/8 | — | 6,68 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 1/4 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/06/2015 | 18 | 350 nghìn € |
| 03/01/2016 | 19 | 700 nghìn € |
| 13/07/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/01/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/10/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/02/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/08/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 950 nghìn € |
| 03/01/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 25 | 1,9 triệu € |
| 31/05/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2022 | 26 | 2,3 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 25/10/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/02/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/10/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/03/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Sariyer | Al-Nasr SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Al-Arabi SC(KSA) | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Al Safa | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2023 | Partizan Belgrade | Al Safa | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Giresunspor | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 09/08/2021 | Adana Demirspor | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Kardemir Karabükspor | Adana Demirspor | Hết hạn mượn 0.38M € | 380 nghìn € |
| 30/06/2017 | Elazigspor | Kardemir Karabükspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Cercle Olympique Bamako | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực47