Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamidou Traore

Tiền vệMLI
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Hamidou Traore là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MLI.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamidou Traore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Turkish First League@ Bodrum FKT 1-0130100110/1201/2—7,16
26/04/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporT 1-0100000—01/1—7,45
19/04/2026Turkish First League@ IstanbulsporB 1-3dự bị00000—0———
11/04/2026Turkish First Leaguevs Atakas HataysporT 4-0450000012/1612/4—6,84
07/04/2026Turkish First League@ BandirmasporH 0-0710000012/1701/4—6,40
04/04/2026Turkish First Leaguevs Serik BelediyesporT 3-0900010028/3648/8—6,68
22/03/2026Turkish First League@ Belediye VansporH 0-0450000014/2001/4—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 950 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,9 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,3 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201518100 nghìn €
07/06/201518350 nghìn €
03/01/201619700 nghìn €
13/07/2016191,0 triệu €
08/01/2017201,0 triệu €
29/06/2017201,0 triệu €
14/10/201822400 nghìn €
06/01/201922400 nghìn €
16/06/201922500 nghìn €
15/10/201923400 nghìn €
03/02/202023450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
26/08/202023500 nghìn €
29/12/202024800 nghìn €
01/06/202124900 nghìn €
11/10/202125950 nghìn €
03/01/2022251,2 triệu €
30/03/2022251,9 triệu €
31/05/2022252,0 triệu €
17/11/2022262,3 triệu €
21/06/2023261,8 triệu €
25/10/2023271,5 triệu €
27/02/2024271,2 triệu €
03/06/202427900 nghìn €
12/12/202428800 nghìn €
23/06/202528700 nghìn €
07/10/202529650 nghìn €
28/12/202529600 nghìn €
11/03/202629500 nghìn €
31/05/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026SariyerAl-Nasr SCChuyển nhượng—
30/07/2025Al-Arabi SC(KSA)SariyerChuyển nhượng—
22/07/2024Al SafaAl-Arabi SC(KSA)Chuyển nhượng—
11/09/2023Partizan BelgradeAl SafaChuyển nhượng—
23/08/2022GiresunsporPartizan BelgradeHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
09/08/2021Adana DemirsporGiresunsporChuyển nhượng—
02/08/2018Kardemir KarabüksporAdana DemirsporHết hạn mượn 0.38M €380 nghìn €
30/06/2017ElazigsporKardemir KarabüksporChuyển nhượng—
01/02/2015Cercle Olympique BamakoElazigsporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh45
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com