
Hamidou Makalou là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Bastia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 361 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 80% | 52% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/130 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/50 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 24
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 1 | 5/7 | — | 6,80 |
| 02/10/2026 | National Pháp | vs US Orléans | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 4/11 | — | 6,68 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 1 | 8/16 | — | 6,25 |
| 18/09/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 1-1 | 77 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 16/17 | 1 | 4/7 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/28 | 1 | 5/6 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 42/49 | 0 | 2/4 | — | 6,65 |
| 14/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/3 | — | 6,08 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/10/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/03/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Stade Brestois 29 | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2025 | Guidars FC | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |