Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamidou Makalou

BastiaTiền vệMLI
20Tuổi
164Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Hamidou Makalou là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Bastia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—633610017280%52%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/130 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/50 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 24
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamidou Makalou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ ConcarneauH 1-1700020117/2315/7—6,80
02/10/2026National Phápvs US OrléansH 1-1640010119/2214/11—6,68
27/09/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 0-1890010124/3218/16—6,25
18/09/2026National Phápvs Cannes ASH 1-1770121116/1714/7—6,45
12/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 1-032000006/800/3—6,80
05/09/2026National Phápvs AmiensB 0-3290011223/2815/6—6,10
23/08/2026Ligue 1@ Le MansH 2-2dự bị00000—0———
18/05/2026Ligue 1vs Angers SCOH 1-1900011142/4902/4—6,65
14/05/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 1-213001006/612/3—6,08
11/05/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 0-12000002/30——6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202518200 nghìn €
02/06/202518300 nghìn €
09/10/202519800 nghìn €
14/12/202519800 nghìn €
26/03/2026191,0 triệu €
31/05/2026191,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Stade Brestois 29BastiaChuyển nhượng—
14/03/2025Guidars FCStade Brestois 29Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com