
Hamid Golzari là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Saipa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/08/2016 | 24 | 25 nghìn € |
| 08/01/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/07/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/12/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/02/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/07/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/01/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/05/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 08/11/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 23/05/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 06/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 05/01/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 25/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Saipa | Shahin Bandar Ameri | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Shahrdari Nowshahr | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2024 | Mes Shahr Babak FC | Shahrdari Nowshahr | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Esteghlal Khozestan | Mes Shahr Babak FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Mes Kerman | Esteghlal Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | Saipa | Mes Kerman | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2020 | Mes Rafsanjan | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Gol Gohar FC | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Baadraan Tehran | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2017 | Foolad Khozestan | Baadraan Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Gol Gohar FC | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | Kheybar Khorramabad | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Malavan | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Alvand Hamedan FC | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | PAS Novin Hamedan | Alvand Hamedan FC | Chuyển nhượng | — |