hameed aderoju là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo OFK Beograd.
Tiểu sử hameed aderoju
hameed aderoju là tiền đạo thi đấu cho OFK Beograd, mang quốc tịch Nigeria và 21 tuổi. Sinh ngày 24/06/2005, cầu thủ này dùng chân trái. Trong mùa 2026-2027, hameed aderoju có 3 kiến tạo sau 11 trận với tổng 802 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là đợt cho mượn từ FK Loznica đến OFK Beograd vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
802Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/19Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 802 | 0 | 0 | 3 | 19 | 4 | 70% | 44% | 3 | 0 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/174 (70%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/126 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 60
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 6/9 | V | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 3 | 10/19 | — | 5,98 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 5/13 | — | 5,57 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 9/16 | 0 | 6/15 | — | 6,48 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 9/13 | 2 | 5/16 | V | 6,97 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 10/12 | 0 | 5/8 | — | 7,03 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 4/8 | V | 5,44 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/12 | 4 | 7/17 | — | 6,46 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 6 | 1 | 2 | 12/18 | 2 | 6/10 | — | 7,87 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 0/7 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/09/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | FK Loznica | OFK Beograd | Cho mượn | — |
| 12/02/2026 | OFK Beograd | FK Loznica | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2026 | Borac Cacak | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2024 | FK Radnicki Beograd U19 | Borac Cacak | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Imperial FC | FK Radnicki Beograd U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy67
- Sức mạnh35
- Thể lực36