Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamad Mansour

32Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Hamad Mansour là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—2090000094%80%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamad Mansour · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubB 0-3dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 5-06000006/723/4—6,93
11/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-330000010/1001/1—5,45
03/09/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubT 1-0dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubH 3-3dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-3dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatar@ Umm SalalT 3-1860010016/2044/7—6,22
22/04/2026Cúp C2 châu Á@ Al NassrB 1-55000003/30——5,80
20/04/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Hussein SC (Irbid)T 3-1100000—0——6,26
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubT 2-1850000016/2412/4—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20162125 nghìn €
20/12/20162225 nghìn €
04/05/20172250 nghìn €
08/05/20182350 nghìn €
02/05/20192475 nghìn €
03/04/20202575 nghìn €
30/12/20202675 nghìn €
09/11/202228100 nghìn €
29/05/202328150 nghìn €
26/11/202329225 nghìn €
01/05/202429225 nghìn €
09/12/202430200 nghìn €
27/05/202530175 nghìn €
29/12/202531150 nghìn €
13/05/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2024Al-Wakrah Sports ClubAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
29/06/2024Al-Shamal Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubCho mượn—
11/07/2023Al-Wakrah Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
02/08/2022Al KharaitiyatAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
31/12/2020Qatar Sports ClubAl KharaitiyatChuyển nhượng—
30/06/2019Al Khor SCQatar Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2017Muaither SCAl Khor SCChuyển nhượng—
31/08/2016Al-Sadd Sports ClubMuaither SCChuyển nhượng—
30/06/2014Al-Sadd SC OlympicAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy38
  • Sức mạnh40
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com