
Hamad Al Jayzani là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 0% | 0 | 0 | 6,07 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 16% | 1 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 1-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 5,48 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Okhdood | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 0/3 | — | 6,07 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/5 | V | 6,04 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 1-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 5,69 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,09 |
| 02/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 7,05 |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 2/3 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 31/05/2019 | 26 | 25 nghìn € |
| 06/01/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 10/09/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 30/01/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 17/06/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 29 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Al-Raed SFC | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Al Wehda Mecca | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Damac | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hajer | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Al Qadsiah | Hajer | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2017 | Free Player | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al Shabab | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | Al Faisaly | Al Shabab | Cho mượn | — |
| 14/09/2015 | Al Shabab | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al Riyadh | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực32