
Hallur Hansson là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo KI Klaksvik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
272Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 11 | 7 | 272 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 1 | — |
| Faroe Islands Cup | — | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 272 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Faroe Islands Cup · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atert Bissen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atert Bissen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Montenegro | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Neman Grodno | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,00 |
| 06/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Neman Grodno | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/09/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/01/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/08/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/12/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/03/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/05/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/07/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/11/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/11/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy64
- Sức mạnh45
- Thể lực46