
Halam Stiven Loboa Diaz
Halam Stiven Loboa Diaz là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.
Tiểu sử Halam Stiven Loboa Diaz
Halam Stiven Loboa Diaz là tiền vệ người Colombia, hiện thi đấu cho Dep.Independiente Medellin ở tuổi 20 và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 35 trận với 1861 phút thi đấu, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,87. Ở Primera A Colombia, cầu thủ có 25 trận và 1 kiến tạo; tại Copa Libertadores, con số là 5 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 1,6 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 2,2 triệu € vào năm 2026. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 25 | 19 | 1.455 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 89% | 61% | 6 | 0 | 6,40 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 4 | 277 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 90% | 63% | 0 | 0 | 6,56 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 129 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 41% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.455 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 591/660 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/47 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/113 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 37
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/116 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/43 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | 0/2 | V | 6,34 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/33 | 1 | 3/4 | V | 6,06 |
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/24 | 1 | 2/2 | — | 7,09 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | 6,02 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 1-2 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 1 | 2/5 | V | 6,89 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/49 | 1 | 2/6 | V | 6,71 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 3/3 | — | 6,39 |
| 30/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 2 | 4/9 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 19 | 900 nghìn € |
| 16/03/2026 | 19 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 1,8 triệu € |
| 01/09/2026 | 20 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,6 triệu €.