Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Halam Stiven Loboa Diaz

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Halam Stiven Loboa Diaz là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.

Tiểu sử Halam Stiven Loboa Diaz

Halam Stiven Loboa Diaz là tiền vệ người Colombia, hiện thi đấu cho Dep.Independiente Medellin ở tuổi 20 và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 35 trận với 1861 phút thi đấu, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,87. Ở Primera A Colombia, cầu thủ có 25 trận và 1 kiến tạo; tại Copa Libertadores, con số là 5 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 1,6 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 2,2 triệu € vào năm 2026. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

37Trận ra sân
30Đá chính
2.028Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/15Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—27211.6220019389%58%706,38
Copa Libertadores2026—542770014290%63%006,56
Copa Sudamericana2026—221290002086%41%106,29
Cúp Colombia2026—33000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.622 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
624/700 (89%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
29/55 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
31 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
13
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/128 (58%)
Không chiến thắng / thua
10 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 43
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/116 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
8 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/22 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/43 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Halam Stiven Loboa Diaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/11/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubT 2-1900000020/2514/7—6,43
26/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 1-2770011213/1522/8V5,89
18/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasB 0-2900000036/3800/2V6,34
12/10/2026Primera A Colombia@ America de CaliT 2-1700000132/3313/4V6,06
06/10/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeB 0-1450011123/2412/2—7,09
27/09/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaB 0-226000006/811/2—6,02
23/09/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 2-116000004/401/1—6,27
18/09/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoB 1-2790100136/4012/5V6,89
04/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraT 3-0670010049/4912/6V6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 2,2 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,6 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/202519300 nghìn €
04/12/202519900 nghìn €
16/03/2026192,2 triệu €
03/06/2026201,8 triệu €
01/09/2026201,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,6 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com