Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hakon Lorentzen

Start KristiansandTiền đạoNOR
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Hakon Lorentzen là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Start Kristiansand.

Tiểu sử Hakon Lorentzen

Hakon Lorentzen là tiền đạo của câu lạc bộ Start Kristiansand, quốc tịch Norway, hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 25 trận ra sân với 1715 phút thi đấu, ghi 3 bàn và có 3 kiến tạo. Cầu thủ chuyển đến Start Kristiansand từ Helmond Sport ngày 17/07/2024 theo hình thức chuyển nhượng, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, chiều cao 185 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
20Đá chính
1.715Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
11/36Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—23181.535313361171%43%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.535 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
11/36
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
359/505 (71%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
14/29 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/179 (43%)
Không chiến thắng / thua
37 / 55
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 46
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
233
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hakon Lorentzen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 1-6900020021/3103/8—6,28
11/10/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamB 2-4610041016/2213/6—6,22
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordB 0-3620000116/2113/5—6,50
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs BrannT 2-0760011113/1605/9—6,39
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKB 0-2280000012/170——6,69
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloT 4-1291011014/2123/5—7,52
08/08/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadB 0-1900031127/3456/10—6,23
01/08/2026Eliteserien Na Uyvs VikingB 0-3900021641/4803/6—7,07
25/07/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 2-1450120118/2301/2—6,69
18/07/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgB 0-345000002/700/1—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20131650 nghìn €
01/01/20141650 nghìn €
06/12/201417200 nghìn €
26/12/201518100 nghìn €
17/12/20161950 nghìn €
22/12/201720100 nghìn €
29/12/201821100 nghìn €
28/12/201922250 nghìn €
30/12/202023250 nghìn €
02/01/202224250 nghìn €
03/07/202325250 nghìn €
07/01/202426275 nghìn €
09/06/202426275 nghìn €
11/12/202427250 nghìn €
23/06/202527300 nghìn €
14/12/202528400 nghìn €
27/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024Helmond SportStart KristiansandChuyển nhượng—
09/08/2022Asane FotballHelmond SportHết hạn mượn—
31/12/2018SandefjordAsane FotballChuyển nhượng Free—
30/12/2018Asane FotballSandefjordCho mượn—
15/03/2018SandefjordAsane FotballChuyển nhượng—
16/08/2016BrannSandefjordChuyển nhượng Free—
14/07/2015Asane FotballBrannCho mượn—
08/03/2015BrannAsane FotballChuyển nhượng—
23/07/2013SK Brann YouthBrannChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy60
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com