Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hakon Helland Hoseth

KFUM OsloTiền vệNOR
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Hakon Helland Hoseth là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.630Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—21171.54040219974%41%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.540 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
357/481 (74%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
25/60 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
13
Phá bóng
36
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/168 (41%)
Không chiến thắng / thua
22 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 63
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
220
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hakon Helland Hoseth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILH 1-1900000123/3025/12—6,10
13/10/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-1900000119/2814/8—6,37
19/09/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08T 3-1901021017/2411/4—7,46
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 2-1901011017/1858/14—7,65
06/09/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 0-2880011113/2233/13—5,91
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 1-4900020023/3326/10—5,66
15/08/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromH 1-1900000021/3268/13—6,05
08/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 1-0891031226/3023/13—8,20
02/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 2-1690121119/2400/3—7,34
12/07/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-28000005/50——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20202150 nghìn €
30/12/202021100 nghìn €
02/01/202222100 nghìn €
08/12/202223150 nghìn €
28/06/202324150 nghìn €
12/12/202324200 nghìn €
11/06/202425300 nghìn €
11/12/202425400 nghìn €
17/06/202526350 nghìn €
14/12/202526400 nghìn €
27/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh51
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com