
Hakon Butli Hammer là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aalesund FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
811Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 16 | 7 | 721 | 0 | 0 | 2 | 11 | 2 | 84% | 52% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 721 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/284 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/65 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 5-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/27 | 4 | 5/13 | — | 6,11 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/11 | 1 | 1/4 | — | 7,00 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 2-6 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 4/5 | — | 6,71 |
| 27/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 21/24 | 3 | 4/7 | — | 6,62 |
| 17/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 3/3 | — | 5,90 |
| 11/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,97 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 21/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/09/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.