Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hakim Sahabo

AEK AthensTiền vệRWA
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Hakim Sahabo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch RWA, hiện khoác áo AEK Athens.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hakim Sahabo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Greek Cupvs Panserraikos F.C.T 8-1dự bị00000—0———
02/09/2026Greek Cup@ Nestos Chrysoupoli F.C.T 2-0dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusH 1-1dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiT 3-0dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 3-05000006/600/1—6,77
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs LesothoH 1-17700000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs NigeriaB 0-25800000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ LesothoT 1-0dự bị00000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ BeninB 0-14500000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/202318150 nghìn €
27/12/202318300 nghìn €
21/03/202418800 nghìn €
03/06/2024181,5 triệu €
10/12/2024191,0 triệu €
11/06/2025191,0 triệu €
09/12/2025201,5 triệu €
03/06/2026201,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Standard LiegeAEK AthensHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2025Beerschot WilrijkStandard LiegeCho mượn—
08/01/2025Standard LiegeBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
31/12/2023Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2023Lille U19Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2022Losc Lille Metropole U17Lille U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Standard Liège YouthLosc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—
30/06/2020KRC Genk YouthStandard Liège YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh49
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com