
Haithem Loucif là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo USM Alger.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 4/5 | — | 6,82 |
| 10/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Zamalek SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/58 | 0 | 1/4 | V | 6,97 |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ Olympique de Safi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/21 | 1 | 2/9 | — | 6,14 |
| 11/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Olympique de Safi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/50 | 2 | 3/9 | — | 7,13 |
| 23/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Maniema Union | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 2/5 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/05/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/12/2018 | 22 | 225 nghìn € |
| 08/06/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 18/12/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 525 nghìn € |
| 14/10/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/02/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/07/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/01/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 23/03/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/07/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2025 | Yverdon | USM Alger | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Lausanne Sports | Yverdon | Cho mượn | — |
| 07/02/2024 | Yverdon | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | USM Alger | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Angers SCO | USM Alger | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/09/2019 | Paradou AC | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paradou AC U21 | Paradou AC | Chuyển nhượng | — |