Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haithem Loucif

USM AlgerHậu vệALG
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Haithem Loucif là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo USM Alger.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—5545000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haithem Loucif · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Cúp C2 châu Phi@ Zamalek SCB 0-1900000035/4214/5—6,82
10/05/2026Cúp C2 châu Phivs Zamalek SCT 1-0900000253/5801/4V6,97
20/04/2026Cúp C2 châu Phi@ Olympique de SafiH 1-1900000010/2112/9—6,14
11/04/2026Cúp C2 châu Phivs Olympique de SafiH 0-0900000143/5023/9—7,13
23/03/2026Cúp C2 châu Phivs Maniema UnionT 1-0900000022/3102/5—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20172125 nghìn €
28/05/20182175 nghìn €
05/12/201822225 nghìn €
08/06/201922650 nghìn €
18/12/201923650 nghìn €
07/04/202023525 nghìn €
14/10/202024500 nghìn €
16/02/202124450 nghìn €
20/07/202125400 nghìn €
01/01/202225375 nghìn €
23/03/202225350 nghìn €
19/06/202225350 nghìn €
26/07/202327450 nghìn €
18/10/202327600 nghìn €
20/12/202327600 nghìn €
30/05/202427600 nghìn €
22/12/202428500 nghìn €
25/06/202528350 nghìn €
18/12/202529300 nghìn €
10/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2025YverdonUSM AlgerChuyển nhượng—
29/06/2024Lausanne SportsYverdonCho mượn—
07/02/2024YverdonLausanne SportsChuyển nhượng—
15/08/2023USM AlgerYverdonChuyển nhượng—
30/01/2021Angers SCOUSM AlgerChuyển nhượng Free—
04/09/2019Paradou ACAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2017Paradou AC U21Paradou ACChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com